Valuta Ex Logo

GMD đến KGS

Chuyển đổi Dalasi Gambia (GMD) sang Som Kyrgyzstan (KGS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GMD - Dalasi Gambiaselect icon
D
KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с

Tỷ giá hối đoái GMD/KGS 1.18 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gmd-to-kgs?amount=1

Chuyển đổi từ Dalasi Gambia (GMD) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dalasi Gambia (GMD) sang Som Kyrgyzstan (KGS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GMD sang KGS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dalasi Gambia là tiền tệ củaGambia

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

world mapcountries where GMD is usedcountries where KGS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia với Som Kyrgyzstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGMDPhí chuyển nhượngKGS
0%1 GMD0.0 GMD1.18 KGS
1%1 GMD0.010 GMD1.17 KGS
2%1 GMD0.020 GMD1.16 KGS
3%1 GMD0.030 GMD1.15 KGS
4%1 GMD0.040 GMD1.14 KGS
5%1 GMD0.050 GMD1.13 KGS

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Som Kyrgyzstan

GMDKGS
11.18
55.94
1011.89
2023.79
5059.48
100118.97
250297.43
500594.86
10001189.73

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Dalasi Gambia

KGSGMD
10.84
54.2
108.4
2016.81
5042.02
10084.05
250210.13
500420.26
1000840.52

Thông tin thêm về GMD hoặc KGS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc KGS (Som Kyrgyzstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ