Valuta Ex Logo

GMD đến UZS

Chuyển đổi Dalasi Gambia (GMD) sang Som Uzbekistan (UZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GMD - Dalasi Gambiaselect icon
D
UZS - Som Uzbekistanselect icon
so'm

Tỷ giá hối đoái GMD/UZS 165.58 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gmd-to-uzs?amount=1

Chuyển đổi từ Dalasi Gambia (GMD) sang Som Uzbekistan (UZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dalasi Gambia (GMD) sang Som Uzbekistan (UZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GMD sang UZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dalasi Gambia là tiền tệ củaGambia

Som Uzbekistan là tiền tệ củaUzbekistan

world mapcountries where GMD is usedcountries where UZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia với Som Uzbekistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGMDPhí chuyển nhượngUZS
0%1 GMD0.0 GMD165.58 UZS
1%1 GMD0.010 GMD163.93 UZS
2%1 GMD0.020 GMD162.27 UZS
3%1 GMD0.030 GMD160.62 UZS
4%1 GMD0.040 GMD158.96 UZS
5%1 GMD0.050 GMD157.3 UZS

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Som Uzbekistan

GMDUZS
1165.58
5827.94
101655.88
203311.76
508279.42
10016558.84
25041397.1
50082794.2
1000165588.4

Chuyển đổi Som Uzbekistan thành Dalasi Gambia

UZSGMD
10.0060
50.030
100.060
200.12
500.30
1000.60
2501.5
5003.01
10006.03

Thông tin thêm về GMD hoặc UZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc UZS (Som Uzbekistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ