Tỷ giá hối đoái GNF/ERN 0.0017094 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Nakfa Eritrea (ERN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | GNF | Phí chuyển nhượng | ERN |
| 0% | 1 GNF | 0.0 GNF | 0.0017 ERN |
| 1% | 1 GNF | 0.010 GNF | 0.0017 ERN |
| 2% | 1 GNF | 0.020 GNF | 0.0017 ERN |
| 3% | 1 GNF | 0.030 GNF | 0.0017 ERN |
| 4% | 1 GNF | 0.040 GNF | 0.0016 ERN |
| 5% | 1 GNF | 0.050 GNF | 0.0016 ERN |
| GNF | ERN |
| 1 | 0.0017 |
| 5 | 0.0085 |
| 10 | 0.017 |
| 20 | 0.034 |
| 50 | 0.085 |
| 100 | 0.17 |
| 250 | 0.43 |
| 500 | 0.85 |
| 1000 | 1.7 |
| ERN | GNF |
| 1 | 584.99 |
| 5 | 2924.97 |
| 10 | 5849.94 |
| 20 | 11699.89 |
| 50 | 29249.73 |
| 100 | 58499.46 |
| 250 | 146248.65 |
| 500 | 292497.31 |
| 1000 | 584994.63 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc ERN (Nakfa Eritrea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.