Valuta Ex Logo

GNF đến GIP

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Bảng Gibraltar (GIP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GNF - Franc Guineaselect icon
Fr
GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£

Tỷ giá hối đoái GNF/GIP 0.000083375 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gnf-to-gip?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Bảng Gibraltar (GIP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Bảng Gibraltar (GIP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang GIP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

world mapcountries where GNF is usedcountries where GIP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Bảng Gibraltar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGNFPhí chuyển nhượngGIP
0%1 GNF0.0 GNF0.000083 GIP
1%1 GNF0.010 GNF0.000083 GIP
2%1 GNF0.020 GNF0.000082 GIP
3%1 GNF0.030 GNF0.000081 GIP
4%1 GNF0.040 GNF0.000080 GIP
5%1 GNF0.050 GNF0.000079 GIP

Chuyển đổi Franc Guinea thành Bảng Gibraltar

GNFGIP
10.000083
50.00042
100.00083
200.0017
500.0042
1000.0083
2500.021
5000.042
10000.083

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Franc Guinea

GIPGNF
111993.95
559969.77
10119939.55
20239879.11
50599697.78
1001199395.56
2502998488.91
5005996977.82
100011993955.64

Thông tin thêm về GNF hoặc GIP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ