Valuta Ex Logo

GNF đến GMD

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Dalasi Gambia (GMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GNF - Franc Guineaselect icon
Fr
GMD - Dalasi Gambiaselect icon
D

Tỷ giá hối đoái GNF/GMD 0.0083716 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gnf-to-gmd?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Dalasi Gambia (GMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Dalasi Gambia (GMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang GMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

Dalasi Gambia là tiền tệ củaGambia

world mapcountries where GNF is usedcountries where GMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Dalasi Gambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGNFPhí chuyển nhượngGMD
0%1 GNF0.0 GNF0.0084 GMD
1%1 GNF0.010 GNF0.0083 GMD
2%1 GNF0.020 GNF0.0082 GMD
3%1 GNF0.030 GNF0.0081 GMD
4%1 GNF0.040 GNF0.0080 GMD
5%1 GNF0.050 GNF0.0080 GMD

Chuyển đổi Franc Guinea thành Dalasi Gambia

GNFGMD
10.0084
50.042
100.084
200.17
500.42
1000.84
2502.09
5004.18
10008.37

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Franc Guinea

GMDGNF
1119.45
5597.25
101194.5
202389.01
505972.54
10011945.09
25029862.74
50059725.48
1000119450.96

Thông tin thêm về GNF hoặc GMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ