Valuta Ex Logo

GNF đến JPY

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GNF - Franc Guineaselect icon
Fr
JPY - Yên Nhậtselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái GNF/JPY 0.018102 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gnf-to-jpy?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

world mapcountries where GNF is usedcountries where JPY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGNFPhí chuyển nhượngJPY
0%1 GNF0.0 GNF0.018 JPY
1%1 GNF0.010 GNF0.018 JPY
2%1 GNF0.020 GNF0.018 JPY
3%1 GNF0.030 GNF0.018 JPY
4%1 GNF0.040 GNF0.017 JPY
5%1 GNF0.050 GNF0.017 JPY

Chuyển đổi Franc Guinea thành Yên Nhật

GNFJPY
10.018
50.091
100.18
200.36
500.91
1001.81
2504.52
5009.05
100018.1

Chuyển đổi Yên Nhật thành Franc Guinea

JPYGNF
155.24
5276.21
10552.42
201104.84
502762.1
1005524.21
25013810.54
50027621.09
100055242.18

Thông tin thêm về GNF hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ