Valuta Ex Logo

GNF đến MZN

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Metical Mozambique (MZN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Franc Guinea (GNF) bằng 0.0072383 Metical Mozambique (MZN) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

GNF - Franc Guineaselect icon
Fr
MZN - Metical Mozambiqueselect icon
MT

Tỷ giá hối đoái GNF/MZN 0.0072383 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/gnf-to-mzn?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Metical Mozambique (MZN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Metical Mozambique (MZN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang MZN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Metical Mozambique là tiền tệ của Mozambique

world mapcountries where GNF is usedcountries where MZN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Metical Mozambique

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGNFPhí chuyển nhượngMZN
0%1 GNF0.0 GNF0.0072 MZN
1%1 GNF0.010 GNF0.0072 MZN
2%1 GNF0.020 GNF0.0071 MZN
3%1 GNF0.030 GNF0.0070 MZN
4%1 GNF0.040 GNF0.0069 MZN
5%1 GNF0.050 GNF0.0069 MZN

Chuyển đổi Franc Guinea thành Metical Mozambique

GNFMZN
10.0072
50.036
100.072
200.14
500.36
1000.72
2501.8
5003.61
10007.23

Chuyển đổi Metical Mozambique thành Franc Guinea

MZNGNF
1138.15
5690.76
101381.53
202763.07
506907.69
10013815.39
25034538.48
50069076.96
1000138153.93

Thông tin thêm về GNF hoặc MZN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc MZN (Metical Mozambique), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ