Tỷ giá hối đoái GNF/SZL 0.0018902 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GNF | Phí chuyển nhượng | SZL |
| 0% | 1 GNF | 0.0 GNF | 0.0019 SZL |
| 1% | 1 GNF | 0.010 GNF | 0.0019 SZL |
| 2% | 1 GNF | 0.020 GNF | 0.0019 SZL |
| 3% | 1 GNF | 0.030 GNF | 0.0018 SZL |
| 4% | 1 GNF | 0.040 GNF | 0.0018 SZL |
| 5% | 1 GNF | 0.050 GNF | 0.0018 SZL |
| GNF | SZL |
| 1 | 0.0019 |
| 5 | 0.0095 |
| 10 | 0.019 |
| 20 | 0.038 |
| 50 | 0.095 |
| 100 | 0.19 |
| 250 | 0.47 |
| 500 | 0.95 |
| 1000 | 1.89 |
| SZL | GNF |
| 1 | 529.03 |
| 5 | 2645.18 |
| 10 | 5290.36 |
| 20 | 10580.72 |
| 50 | 26451.81 |
| 100 | 52903.62 |
| 250 | 132259.06 |
| 500 | 264518.13 |
| 1000 | 529036.27 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc SZL (Lilangeni Swaziland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.