Valuta Ex Logo

GNF đến TOP

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Paʻanga Tonga (TOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GNF - Franc Guineaselect icon
Fr
TOP - Paʻanga Tongaselect icon
T$

Tỷ giá hối đoái GNF/TOP 0.00027431 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gnf-to-top?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Paʻanga Tonga (TOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Paʻanga Tonga (TOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang TOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

Paʻanga Tonga là tiền tệ củaTonga

world mapcountries where GNF is usedcountries where TOP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Paʻanga Tonga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGNFPhí chuyển nhượngTOP
0%1 GNF0.0 GNF0.00027 TOP
1%1 GNF0.010 GNF0.00027 TOP
2%1 GNF0.020 GNF0.00027 TOP
3%1 GNF0.030 GNF0.00027 TOP
4%1 GNF0.040 GNF0.00026 TOP
5%1 GNF0.050 GNF0.00026 TOP

Chuyển đổi Franc Guinea thành Paʻanga Tonga

GNFTOP
10.00027
50.0014
100.0027
200.0055
500.014
1000.027
2500.069
5000.14
10000.27

Chuyển đổi Paʻanga Tonga thành Franc Guinea

TOPGNF
13645.52
518227.64
1036455.29
2072910.58
50182276.45
100364552.9
250911382.25
5001822764.51
10003645529.03

Thông tin thêm về GNF hoặc TOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc TOP (Paʻanga Tonga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ