Valuta Ex Logo

GNF đến TZS

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GNF - Franc Guineaselect icon
Fr
TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái GNF/TZS 0.29507 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gnf-to-tzs?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

world mapcountries where GNF is usedcountries where TZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGNFPhí chuyển nhượngTZS
0%1 GNF0.0 GNF0.30 TZS
1%1 GNF0.010 GNF0.29 TZS
2%1 GNF0.020 GNF0.29 TZS
3%1 GNF0.030 GNF0.29 TZS
4%1 GNF0.040 GNF0.28 TZS
5%1 GNF0.050 GNF0.28 TZS

Chuyển đổi Franc Guinea thành Shilling Tanzania

GNFTZS
10.30
51.47
102.95
205.9
5014.75
10029.5
25073.76
500147.53
1000295.07

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Franc Guinea

TZSGNF
13.38
516.94
1033.88
2067.77
50169.44
100338.89
250847.24
5001694.49
10003388.99

Thông tin thêm về GNF hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ