Valuta Ex Logo

GNF đến XAG

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GNF - Franc Guineaselect icon
Fr
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái GNF/XAG 0.0000012312 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gnf-to-xag?amount=1

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

world mapcountries where GNF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGNFPhí chuyển nhượngXAG
0%1 GNF0.0 GNF0.0000012 XAG
1%1 GNF0.010 GNF0.0000012 XAG
2%1 GNF0.020 GNF0.0000012 XAG
3%1 GNF0.030 GNF0.0000012 XAG
4%1 GNF0.040 GNF0.0000012 XAG
5%1 GNF0.050 GNF0.0000012 XAG

Chuyển đổi Franc Guinea thành Bạc

GNFXAG
10.0000012
50.0000062
100.000012
200.000025
500.000062
1000.00012
2500.00031
5000.00062
10000.0012

Chuyển đổi Bạc thành Franc Guinea

XAGGNF
1812215.69
54061078.49
108122156.99
2016244313.99
5040610784.99
10081221569.98
250203053924.97
500406107849.94
1000812215699.89

Thông tin thêm về GNF hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ