Tỷ giá hối đoái GTQ/LVL 0.079612 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Quetzal Guatemala (GTQ) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | GTQ | Phí chuyển nhượng | LVL |
| 0% | 1 GTQ | 0.0 GTQ | 0.080 LVL |
| 1% | 1 GTQ | 0.010 GTQ | 0.079 LVL |
| 2% | 1 GTQ | 0.020 GTQ | 0.078 LVL |
| 3% | 1 GTQ | 0.030 GTQ | 0.077 LVL |
| 4% | 1 GTQ | 0.040 GTQ | 0.076 LVL |
| 5% | 1 GTQ | 0.050 GTQ | 0.076 LVL |
| GTQ | LVL |
| 1 | 0.080 |
| 5 | 0.40 |
| 10 | 0.80 |
| 20 | 1.59 |
| 50 | 3.98 |
| 100 | 7.96 |
| 250 | 19.9 |
| 500 | 39.8 |
| 1000 | 79.61 |
| LVL | GTQ |
| 1 | 12.56 |
| 5 | 62.8 |
| 10 | 125.6 |
| 20 | 251.21 |
| 50 | 628.04 |
| 100 | 1256.08 |
| 250 | 3140.21 |
| 500 | 6280.42 |
| 1000 | 12560.85 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GTQ (Quetzal Guatemala) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.