Valuta Ex Logo

GTQ đến NIO

Chuyển đổi Quetzal Guatemala (GTQ) sang Córdoba Nicaragua (NIO) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GTQ - Quetzal Guatemalaselect icon
Q
NIO - Córdoba Nicaraguaselect icon
C$

Tỷ giá hối đoái GTQ/NIO 4.78 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gtq-to-nio?amount=1

Chuyển đổi từ Quetzal Guatemala (GTQ) sang Córdoba Nicaragua (NIO)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Quetzal Guatemala (GTQ) sang Córdoba Nicaragua (NIO) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GTQ sang NIO của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Quetzal Guatemala là tiền tệ củaGuatemala

Córdoba Nicaragua là tiền tệ củaNicaragua

world mapcountries where GTQ is usedcountries where NIO is used

So sánh tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala với Córdoba Nicaragua

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGTQPhí chuyển nhượngNIO
0%1 GTQ0.0 GTQ4.78 NIO
1%1 GTQ0.010 GTQ4.74 NIO
2%1 GTQ0.020 GTQ4.69 NIO
3%1 GTQ0.030 GTQ4.64 NIO
4%1 GTQ0.040 GTQ4.59 NIO
5%1 GTQ0.050 GTQ4.54 NIO

Chuyển đổi Quetzal Guatemala thành Córdoba Nicaragua

GTQNIO
14.78
523.93
1047.87
2095.75
50239.39
100478.79
2501196.99
5002393.98
10004787.97

Chuyển đổi Córdoba Nicaragua thành Quetzal Guatemala

NIOGTQ
10.21
51.04
102.08
204.17
5010.44
10020.88
25052.21
500104.42
1000208.85

Thông tin thêm về GTQ hoặc NIO

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GTQ (Quetzal Guatemala) hoặc NIO (Córdoba Nicaragua), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ