Valuta Ex Logo

GTQ đến SDG

Chuyển đổi Quetzal Guatemala (GTQ) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GTQ - Quetzal Guatemalaselect icon
Q
SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.

Tỷ giá hối đoái GTQ/SDG 78.5 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gtq-to-sdg?amount=1

Chuyển đổi từ Quetzal Guatemala (GTQ) sang Bảng Sudan (SDG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Quetzal Guatemala (GTQ) sang Bảng Sudan (SDG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GTQ sang SDG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Quetzal Guatemala là tiền tệ củaGuatemala

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

world mapcountries where GTQ is usedcountries where SDG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGTQPhí chuyển nhượngSDG
0%1 GTQ0.0 GTQ78.5 SDG
1%1 GTQ0.010 GTQ77.71 SDG
2%1 GTQ0.020 GTQ76.93 SDG
3%1 GTQ0.030 GTQ76.14 SDG
4%1 GTQ0.040 GTQ75.36 SDG
5%1 GTQ0.050 GTQ74.57 SDG

Chuyển đổi Quetzal Guatemala thành Bảng Sudan

GTQSDG
178.5
5392.52
10785.04
201570.08
503925.21
1007850.42
25019626.07
50039252.14
100078504.29

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Quetzal Guatemala

SDGGTQ
10.013
50.064
100.13
200.25
500.64
1001.27
2503.18
5006.36
100012.73

Thông tin thêm về GTQ hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GTQ (Quetzal Guatemala) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ