Valuta Ex Logo

GYD đến BGN

Chuyển đổi Đô la Guyana (GYD) sang Lev Bulgaria (BGN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GYD - Đô la Guyanaselect icon
$
BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв

Tỷ giá hối đoái GYD/BGN 0.0078836 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gyd-to-bgn?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Guyana (GYD) sang Lev Bulgaria (BGN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Guyana (GYD) sang Lev Bulgaria (BGN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GYD sang BGN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Guyana là tiền tệ củaGuyana

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

world mapcountries where GYD is usedcountries where BGN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Guyana với Lev Bulgaria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGYDPhí chuyển nhượngBGN
0%1 GYD0.0 GYD0.0079 BGN
1%1 GYD0.010 GYD0.0078 BGN
2%1 GYD0.020 GYD0.0077 BGN
3%1 GYD0.030 GYD0.0076 BGN
4%1 GYD0.040 GYD0.0076 BGN
5%1 GYD0.050 GYD0.0075 BGN

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Lev Bulgaria

GYDBGN
10.0079
50.039
100.079
200.16
500.39
1000.79
2501.97
5003.94
10007.88

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Đô la Guyana

BGNGYD
1126.84
5634.22
101268.45
202536.9
506342.27
10012684.54
25031711.35
50063422.7
1000126845.41

Thông tin thêm về GYD hoặc BGN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GYD (Đô la Guyana) hoặc BGN (Lev Bulgaria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ