Valuta Ex Logo

GYD đến IDR

Chuyển đổi Đô la Guyana (GYD) sang Rupiah Indonesia (IDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GYD - Đô la Guyanaselect icon
$
IDR - Rupiah Indonesiaselect icon
Rp

Tỷ giá hối đoái GYD/IDR 80.54 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gyd-to-idr?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Guyana (GYD) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Guyana (GYD) sang Rupiah Indonesia (IDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GYD sang IDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Guyana là tiền tệ củaGuyana

Rupiah Indonesia là tiền tệ củaIndonesia

world mapcountries where GYD is usedcountries where IDR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Guyana với Rupiah Indonesia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGYDPhí chuyển nhượngIDR
0%1 GYD0.0 GYD80.54 IDR
1%1 GYD0.010 GYD79.73 IDR
2%1 GYD0.020 GYD78.93 IDR
3%1 GYD0.030 GYD78.12 IDR
4%1 GYD0.040 GYD77.31 IDR
5%1 GYD0.050 GYD76.51 IDR

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Rupiah Indonesia

GYDIDR
180.54
5402.7
10805.41
201610.82
504027.05
1008054.11
25020135.28
50040270.56
100080541.12

Chuyển đổi Rupiah Indonesia thành Đô la Guyana

IDRGYD
10.012
50.062
100.12
200.25
500.62
1001.24
2503.1
5006.2
100012.41

Thông tin thêm về GYD hoặc IDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GYD (Đô la Guyana) hoặc IDR (Rupiah Indonesia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ