Valuta Ex Logo

GYD đến ISK

Chuyển đổi Đô la Guyana (GYD) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GYD - Đô la Guyanaselect icon
$
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái GYD/ISK 0.58446 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gyd-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Guyana (GYD) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Guyana (GYD) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GYD sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Guyana là tiền tệ củaGuyana

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where GYD is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Guyana với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGYDPhí chuyển nhượngISK
0%1 GYD0.0 GYD0.58 ISK
1%1 GYD0.010 GYD0.58 ISK
2%1 GYD0.020 GYD0.57 ISK
3%1 GYD0.030 GYD0.57 ISK
4%1 GYD0.040 GYD0.56 ISK
5%1 GYD0.050 GYD0.56 ISK

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Króna Iceland

GYDISK
10.58
52.92
105.84
2011.68
5029.22
10058.44
250146.11
500292.23
1000584.46

Chuyển đổi Króna Iceland thành Đô la Guyana

ISKGYD
11.71
58.55
1017.1
2034.21
5085.54
100171.09
250427.74
500855.49
10001710.98

Thông tin thêm về GYD hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GYD (Đô la Guyana) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ