Tỷ giá hối đoái GYD/LSL 0.078183 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GYD | Phí chuyển nhượng | LSL |
| 0% | 1 GYD | 0.0 GYD | 0.078 LSL |
| 1% | 1 GYD | 0.010 GYD | 0.077 LSL |
| 2% | 1 GYD | 0.020 GYD | 0.077 LSL |
| 3% | 1 GYD | 0.030 GYD | 0.076 LSL |
| 4% | 1 GYD | 0.040 GYD | 0.075 LSL |
| 5% | 1 GYD | 0.050 GYD | 0.074 LSL |
| GYD | LSL |
| 1 | 0.078 |
| 5 | 0.39 |
| 10 | 0.78 |
| 20 | 1.56 |
| 50 | 3.9 |
| 100 | 7.81 |
| 250 | 19.54 |
| 500 | 39.09 |
| 1000 | 78.18 |
| LSL | GYD |
| 1 | 12.79 |
| 5 | 63.95 |
| 10 | 127.9 |
| 20 | 255.81 |
| 50 | 639.52 |
| 100 | 1279.05 |
| 250 | 3197.63 |
| 500 | 6395.26 |
| 1000 | 12790.52 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GYD (Đô la Guyana) hoặc LSL (Ioti Lesotho), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.