Tỷ giá hối đoái GYD/LYD 0.030197 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GYD | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 GYD | 0.0 GYD | 0.030 LYD |
| 1% | 1 GYD | 0.010 GYD | 0.030 LYD |
| 2% | 1 GYD | 0.020 GYD | 0.030 LYD |
| 3% | 1 GYD | 0.030 GYD | 0.029 LYD |
| 4% | 1 GYD | 0.040 GYD | 0.029 LYD |
| 5% | 1 GYD | 0.050 GYD | 0.029 LYD |
| GYD | LYD |
| 1 | 0.030 |
| 5 | 0.15 |
| 10 | 0.30 |
| 20 | 0.60 |
| 50 | 1.5 |
| 100 | 3.01 |
| 250 | 7.54 |
| 500 | 15.09 |
| 1000 | 30.19 |
| LYD | GYD |
| 1 | 33.11 |
| 5 | 165.57 |
| 10 | 331.15 |
| 20 | 662.31 |
| 50 | 1655.79 |
| 100 | 3311.59 |
| 250 | 8278.99 |
| 500 | 16557.98 |
| 1000 | 33115.97 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GYD (Đô la Guyana) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.