Valuta Ex Logo

GYD đến MMK

Chuyển đổi Đô la Guyana (GYD) sang Kyat Myanma (MMK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GYD - Đô la Guyanaselect icon
$
MMK - Kyat Myanmaselect icon
Ks

Tỷ giá hối đoái GYD/MMK 10.03 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gyd-to-mmk?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Guyana (GYD) sang Kyat Myanma (MMK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Guyana (GYD) sang Kyat Myanma (MMK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GYD sang MMK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Guyana là tiền tệ củaGuyana

Kyat Myanma là tiền tệ củaMyanmar (Miến Điện)

world mapcountries where GYD is usedcountries where MMK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Guyana với Kyat Myanma

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGYDPhí chuyển nhượngMMK
0%1 GYD0.0 GYD10.03 MMK
1%1 GYD0.010 GYD9.93 MMK
2%1 GYD0.020 GYD9.83 MMK
3%1 GYD0.030 GYD9.73 MMK
4%1 GYD0.040 GYD9.63 MMK
5%1 GYD0.050 GYD9.53 MMK

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Kyat Myanma

GYDMMK
110.03
550.17
10100.34
20200.68
50501.72
1001003.44
2502508.61
5005017.23
100010034.47

Chuyển đổi Kyat Myanma thành Đô la Guyana

MMKGYD
10.10
50.50
101.0
201.99
504.98
1009.96
25024.91
50049.82
100099.65

Thông tin thêm về GYD hoặc MMK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GYD (Đô la Guyana) hoặc MMK (Kyat Myanma), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ