Tỷ giá hối đoái GYD/MXN 0.082394 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GYD | Phí chuyển nhượng | MXN |
| 0% | 1 GYD | 0.0 GYD | 0.082 MXN |
| 1% | 1 GYD | 0.010 GYD | 0.082 MXN |
| 2% | 1 GYD | 0.020 GYD | 0.081 MXN |
| 3% | 1 GYD | 0.030 GYD | 0.080 MXN |
| 4% | 1 GYD | 0.040 GYD | 0.079 MXN |
| 5% | 1 GYD | 0.050 GYD | 0.078 MXN |
| GYD | MXN |
| 1 | 0.082 |
| 5 | 0.41 |
| 10 | 0.82 |
| 20 | 1.64 |
| 50 | 4.11 |
| 100 | 8.23 |
| 250 | 20.59 |
| 500 | 41.19 |
| 1000 | 82.39 |
| MXN | GYD |
| 1 | 12.13 |
| 5 | 60.68 |
| 10 | 121.36 |
| 20 | 242.73 |
| 50 | 606.83 |
| 100 | 1213.67 |
| 250 | 3034.19 |
| 500 | 6068.38 |
| 1000 | 12136.77 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GYD (Đô la Guyana) hoặc MXN (Peso Mexico), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.