Tỷ giá hối đoái GYD/NOK 0.045216 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GYD | Phí chuyển nhượng | NOK |
| 0% | 1 GYD | 0.0 GYD | 0.045 NOK |
| 1% | 1 GYD | 0.010 GYD | 0.045 NOK |
| 2% | 1 GYD | 0.020 GYD | 0.044 NOK |
| 3% | 1 GYD | 0.030 GYD | 0.044 NOK |
| 4% | 1 GYD | 0.040 GYD | 0.043 NOK |
| 5% | 1 GYD | 0.050 GYD | 0.043 NOK |
| GYD | NOK |
| 1 | 0.045 |
| 5 | 0.23 |
| 10 | 0.45 |
| 20 | 0.90 |
| 50 | 2.26 |
| 100 | 4.52 |
| 250 | 11.3 |
| 500 | 22.6 |
| 1000 | 45.21 |
| NOK | GYD |
| 1 | 22.11 |
| 5 | 110.57 |
| 10 | 221.15 |
| 20 | 442.31 |
| 50 | 1105.79 |
| 100 | 2211.58 |
| 250 | 5528.96 |
| 500 | 11057.92 |
| 1000 | 22115.85 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GYD (Đô la Guyana) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.