Tỷ giá hối đoái GYD/TND 0.013781 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Guyana (GYD) sang Dinar Tunisia (TND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | GYD | Phí chuyển nhượng | TND |
| 0% | 1 GYD | 0.0 GYD | 0.014 TND |
| 1% | 1 GYD | 0.010 GYD | 0.014 TND |
| 2% | 1 GYD | 0.020 GYD | 0.014 TND |
| 3% | 1 GYD | 0.030 GYD | 0.013 TND |
| 4% | 1 GYD | 0.040 GYD | 0.013 TND |
| 5% | 1 GYD | 0.050 GYD | 0.013 TND |
| GYD | TND |
| 1 | 0.014 |
| 5 | 0.069 |
| 10 | 0.14 |
| 20 | 0.28 |
| 50 | 0.69 |
| 100 | 1.37 |
| 250 | 3.44 |
| 500 | 6.89 |
| 1000 | 13.78 |
| TND | GYD |
| 1 | 72.56 |
| 5 | 362.8 |
| 10 | 725.61 |
| 20 | 1451.23 |
| 50 | 3628.08 |
| 100 | 7256.16 |
| 250 | 18140.41 |
| 500 | 36280.82 |
| 1000 | 72561.64 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GYD (Đô la Guyana) hoặc TND (Dinar Tunisia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.