Tỷ giá hối đoái GYD/XAG 0.000059768 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GYD | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 GYD | 0.0 GYD | 0.000060 XAG |
| 1% | 1 GYD | 0.010 GYD | 0.000059 XAG |
| 2% | 1 GYD | 0.020 GYD | 0.000059 XAG |
| 3% | 1 GYD | 0.030 GYD | 0.000058 XAG |
| 4% | 1 GYD | 0.040 GYD | 0.000057 XAG |
| 5% | 1 GYD | 0.050 GYD | 0.000057 XAG |
| GYD | XAG |
| 1 | 0.000060 |
| 5 | 0.00030 |
| 10 | 0.00060 |
| 20 | 0.0012 |
| 50 | 0.0030 |
| 100 | 0.0060 |
| 250 | 0.015 |
| 500 | 0.030 |
| 1000 | 0.060 |
| XAG | GYD |
| 1 | 16731.27 |
| 5 | 83656.39 |
| 10 | 167312.78 |
| 20 | 334625.56 |
| 50 | 836563.9 |
| 100 | 1673127.81 |
| 250 | 4182819.54 |
| 500 | 8365639.09 |
| 1000 | 16731278.19 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GYD (Đô la Guyana) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.