Valuta Ex Logo

GYD đến XAU

Chuyển đổi Đô la Guyana (GYD) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GYD - Đô la Guyanaselect icon
$
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái GYD/XAU 0.0000010508 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gyd-to-xau?amount=1

Đô la Guyana là tiền tệ củaGuyana

world mapcountries where GYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Guyana với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGYDPhí chuyển nhượngXAU
0%1 GYD0.0 GYD0.0000011 XAU
1%1 GYD0.010 GYD0.0000010 XAU
2%1 GYD0.020 GYD0.0000010 XAU
3%1 GYD0.030 GYD0.0000010 XAU
4%1 GYD0.040 GYD0.0000010 XAU
5%1 GYD0.050 GYD0.0000010 XAU

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Vàng

GYDXAU
10.0000011
50.0000053
100.000011
200.000021
500.000053
1000.00011
2500.00026
5000.00053
10000.0011

Chuyển đổi Vàng thành Đô la Guyana

XAUGYD
1951629.47
54758147.36
109516294.72
2019032589.45
5047581473.63
10095162947.27
250237907368.18
500475814736.36
1000951629472.72

Thông tin thêm về GYD hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GYD (Đô la Guyana) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ