Tỷ giá hối đoái GYD/ZMW 0.094279 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GYD | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 GYD | 0.0 GYD | 0.094 ZMW |
| 1% | 1 GYD | 0.010 GYD | 0.093 ZMW |
| 2% | 1 GYD | 0.020 GYD | 0.092 ZMW |
| 3% | 1 GYD | 0.030 GYD | 0.091 ZMW |
| 4% | 1 GYD | 0.040 GYD | 0.091 ZMW |
| 5% | 1 GYD | 0.050 GYD | 0.090 ZMW |
| GYD | ZMW |
| 1 | 0.094 |
| 5 | 0.47 |
| 10 | 0.94 |
| 20 | 1.88 |
| 50 | 4.71 |
| 100 | 9.42 |
| 250 | 23.56 |
| 500 | 47.13 |
| 1000 | 94.27 |
| ZMW | GYD |
| 1 | 10.6 |
| 5 | 53.03 |
| 10 | 106.06 |
| 20 | 212.13 |
| 50 | 530.33 |
| 100 | 1060.67 |
| 250 | 2651.69 |
| 500 | 5303.39 |
| 1000 | 10606.79 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GYD (Đô la Guyana) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.