Valuta Ex Logo

HKD đến BGN

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông (HKD) sang Lev Bulgaria (BGN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HKD - Đô la Hồng Kôngselect icon
$
BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв

Tỷ giá hối đoái HKD/BGN 0.21084 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hkd-to-bgn?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Lev Bulgaria (BGN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Lev Bulgaria (BGN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HKD sang BGN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ củaHồng Kông, Trung Quốc

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

world mapcountries where HKD is usedcountries where BGN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông với Lev Bulgaria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHKDPhí chuyển nhượngBGN
0%1 HKD0.0 HKD0.21 BGN
1%1 HKD0.010 HKD0.21 BGN
2%1 HKD0.020 HKD0.21 BGN
3%1 HKD0.030 HKD0.20 BGN
4%1 HKD0.040 HKD0.20 BGN
5%1 HKD0.050 HKD0.20 BGN

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Lev Bulgaria

HKDBGN
10.21
51.05
102.1
204.21
5010.54
10021.08
25052.7
500105.41
1000210.83

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Đô la Hồng Kông

BGNHKD
14.74
523.71
1047.43
2094.86
50237.15
100474.3
2501185.76
5002371.52
10004743.04

Thông tin thêm về HKD hoặc BGN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HKD (Đô la Hồng Kông) hoặc BGN (Lev Bulgaria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ