Tỷ giá hối đoái HKD/CHF 0.098201 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Franc Thụy sĩ (CHF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | HKD | Phí chuyển nhượng | CHF |
| 0% | 1 HKD | 0.0 HKD | 0.098 CHF |
| 1% | 1 HKD | 0.010 HKD | 0.097 CHF |
| 2% | 1 HKD | 0.020 HKD | 0.096 CHF |
| 3% | 1 HKD | 0.030 HKD | 0.095 CHF |
| 4% | 1 HKD | 0.040 HKD | 0.094 CHF |
| 5% | 1 HKD | 0.050 HKD | 0.093 CHF |
| HKD | CHF |
| 1 | 0.098 |
| 5 | 0.49 |
| 10 | 0.98 |
| 20 | 1.96 |
| 50 | 4.91 |
| 100 | 9.82 |
| 250 | 24.55 |
| 500 | 49.1 |
| 1000 | 98.2 |
| CHF | HKD |
| 1 | 10.18 |
| 5 | 50.91 |
| 10 | 101.83 |
| 20 | 203.66 |
| 50 | 509.15 |
| 100 | 1018.31 |
| 250 | 2545.78 |
| 500 | 5091.57 |
| 1000 | 10183.15 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HKD (Đô la Hồng Kông) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.