Valuta Ex Logo

HKD đến LYD

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông (HKD) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HKD - Đô la Hồng Kôngselect icon
$
LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د

Tỷ giá hối đoái HKD/LYD 0.80723 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hkd-to-lyd?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HKD sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ củaHồng Kông, Trung Quốc

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

world mapcountries where HKD is usedcountries where LYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHKDPhí chuyển nhượngLYD
0%1 HKD0.0 HKD0.81 LYD
1%1 HKD0.010 HKD0.80 LYD
2%1 HKD0.020 HKD0.79 LYD
3%1 HKD0.030 HKD0.78 LYD
4%1 HKD0.040 HKD0.77 LYD
5%1 HKD0.050 HKD0.77 LYD

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Dinar Libi

HKDLYD
10.81
54.03
108.07
2016.14
5040.36
10080.72
250201.8
500403.61
1000807.22

Chuyển đổi Dinar Libi thành Đô la Hồng Kông

LYDHKD
11.23
56.19
1012.38
2024.77
5061.94
100123.88
250309.7
500619.4
10001238.8

Thông tin thêm về HKD hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HKD (Đô la Hồng Kông) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ