Valuta Ex Logo

HKD đến OMR

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông (HKD) sang Rial Oman (OMR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HKD - Đô la Hồng Kôngselect icon
$
OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.

Tỷ giá hối đoái HKD/OMR 0.049201 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hkd-to-omr?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Rial Oman (OMR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HKD sang OMR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ củaHồng Kông, Trung Quốc

Rial Oman là tiền tệ củaOman

world mapcountries where HKD is usedcountries where OMR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông với Rial Oman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHKDPhí chuyển nhượngOMR
0%1 HKD0.0 HKD0.049 OMR
1%1 HKD0.010 HKD0.049 OMR
2%1 HKD0.020 HKD0.048 OMR
3%1 HKD0.030 HKD0.048 OMR
4%1 HKD0.040 HKD0.047 OMR
5%1 HKD0.050 HKD0.047 OMR

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Rial Oman

HKDOMR
10.049
50.25
100.49
200.98
502.46
1004.92
25012.3
50024.6
100049.2

Chuyển đổi Rial Oman thành Đô la Hồng Kông

OMRHKD
120.32
5101.62
10203.24
20406.49
501016.23
1002032.47
2505081.17
50010162.35
100020324.7

Thông tin thêm về HKD hoặc OMR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HKD (Đô la Hồng Kông) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ