Tỷ giá hối đoái HKD/SHP 0.096290 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HKD | Phí chuyển nhượng | SHP |
| 0% | 1 HKD | 0.0 HKD | 0.096 SHP |
| 1% | 1 HKD | 0.010 HKD | 0.095 SHP |
| 2% | 1 HKD | 0.020 HKD | 0.094 SHP |
| 3% | 1 HKD | 0.030 HKD | 0.093 SHP |
| 4% | 1 HKD | 0.040 HKD | 0.092 SHP |
| 5% | 1 HKD | 0.050 HKD | 0.091 SHP |
| HKD | SHP |
| 1 | 0.096 |
| 5 | 0.48 |
| 10 | 0.96 |
| 20 | 1.92 |
| 50 | 4.81 |
| 100 | 9.62 |
| 250 | 24.07 |
| 500 | 48.14 |
| 1000 | 96.29 |
| SHP | HKD |
| 1 | 10.38 |
| 5 | 51.92 |
| 10 | 103.85 |
| 20 | 207.7 |
| 50 | 519.26 |
| 100 | 1038.52 |
| 250 | 2596.32 |
| 500 | 5192.64 |
| 1000 | 10385.29 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HKD (Đô la Hồng Kông) hoặc SHP (Bảng St. Helena), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.