Valuta Ex Logo

HNL đến BGN

Chuyển đổi Lempira Honduras (HNL) sang Lev Bulgaria (BGN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HNL - Lempira Hondurasselect icon
L
BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв

Tỷ giá hối đoái HNL/BGN 0.062259 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hnl-to-bgn?amount=1

Chuyển đổi từ Lempira Honduras (HNL) sang Lev Bulgaria (BGN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lempira Honduras (HNL) sang Lev Bulgaria (BGN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HNL sang BGN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lempira Honduras là tiền tệ củaHonduras

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

world mapcountries where HNL is usedcountries where BGN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lempira Honduras với Lev Bulgaria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHNLPhí chuyển nhượngBGN
0%1 HNL0.0 HNL0.062 BGN
1%1 HNL0.010 HNL0.062 BGN
2%1 HNL0.020 HNL0.061 BGN
3%1 HNL0.030 HNL0.060 BGN
4%1 HNL0.040 HNL0.060 BGN
5%1 HNL0.050 HNL0.059 BGN

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Lev Bulgaria

HNLBGN
10.062
50.31
100.62
201.24
503.11
1006.22
25015.56
50031.12
100062.25

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Lempira Honduras

BGNHNL
116.06
580.3
10160.61
20321.23
50803.09
1001606.19
2504015.49
5008030.98
100016061.97

Thông tin thêm về HNL hoặc BGN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc BGN (Lev Bulgaria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ