Valuta Ex Logo

HNL đến COP

Chuyển đổi Lempira Honduras (HNL) sang Peso Colombia (COP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Lempira Honduras (HNL) bằng 119.98 Peso Colombia (COP) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

HNL - Lempira Hondurasselect icon
L
COP - Peso Colombiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái HNL/COP 119.98 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/hnl-to-cop?amount=1

Chuyển đổi từ Lempira Honduras (HNL) sang Peso Colombia (COP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lempira Honduras (HNL) sang Peso Colombia (COP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HNL sang COP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lempira Honduras là tiền tệ của Honduras

Peso Colombia là tiền tệ của Colombia

world mapcountries where HNL is usedcountries where COP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lempira Honduras với Peso Colombia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHNLPhí chuyển nhượngCOP
0%1 HNL0.0 HNL119.98 COP
1%1 HNL0.010 HNL118.78 COP
2%1 HNL0.020 HNL117.58 COP
3%1 HNL0.030 HNL116.38 COP
4%1 HNL0.040 HNL115.18 COP
5%1 HNL0.050 HNL113.98 COP

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Peso Colombia

HNLCOP
1119.98
5599.91
101199.83
202399.67
505999.19
10011998.39
25029995.97
50059991.95
1000119983.9

Chuyển đổi Peso Colombia thành Lempira Honduras

COPHNL
10.0083
50.042
100.083
200.17
500.42
1000.83
2502.08
5004.16
10008.33

Thông tin thêm về HNL hoặc COP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc COP (Peso Colombia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ