Valuta Ex Logo

HNL đến MZN

Chuyển đổi Lempira Honduras (HNL) sang Metical Mozambique (MZN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Lempira Honduras (HNL) bằng 2.38 Metical Mozambique (MZN) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

HNL - Lempira Hondurasselect icon
L
MZN - Metical Mozambiqueselect icon
MT

Tỷ giá hối đoái HNL/MZN 2.38 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/hnl-to-mzn?amount=1

Chuyển đổi từ Lempira Honduras (HNL) sang Metical Mozambique (MZN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lempira Honduras (HNL) sang Metical Mozambique (MZN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HNL sang MZN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lempira Honduras là tiền tệ của Honduras

Metical Mozambique là tiền tệ của Mozambique

world mapcountries where HNL is usedcountries where MZN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lempira Honduras với Metical Mozambique

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHNLPhí chuyển nhượngMZN
0%1 HNL0.0 HNL2.38 MZN
1%1 HNL0.010 HNL2.35 MZN
2%1 HNL0.020 HNL2.33 MZN
3%1 HNL0.030 HNL2.3 MZN
4%1 HNL0.040 HNL2.28 MZN
5%1 HNL0.050 HNL2.26 MZN

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Metical Mozambique

HNLMZN
12.38
511.9
1023.8
2047.6
50119
100238.01
250595.03
5001190.06
10002380.12

Chuyển đổi Metical Mozambique thành Lempira Honduras

MZNHNL
10.42
52.1
104.2
208.4
5021
10042.01
250105.03
500210.07
1000420.14

Thông tin thêm về HNL hoặc MZN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc MZN (Metical Mozambique), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ