Valuta Ex Logo

HNL đến SHP

Chuyển đổi Lempira Honduras (HNL) sang Bảng St. Helena (SHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HNL - Lempira Hondurasselect icon
L
SHP - Bảng St. Helenaselect icon
£

Tỷ giá hối đoái HNL/SHP 0.028301 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hnl-to-shp?amount=1

Chuyển đổi từ Lempira Honduras (HNL) sang Bảng St. Helena (SHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lempira Honduras (HNL) sang Bảng St. Helena (SHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HNL sang SHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lempira Honduras là tiền tệ củaHonduras

Bảng St. Helena là tiền tệ củaSt. Helena

world mapcountries where HNL is usedcountries where SHP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lempira Honduras với Bảng St. Helena

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHNLPhí chuyển nhượngSHP
0%1 HNL0.0 HNL0.028 SHP
1%1 HNL0.010 HNL0.028 SHP
2%1 HNL0.020 HNL0.028 SHP
3%1 HNL0.030 HNL0.027 SHP
4%1 HNL0.040 HNL0.027 SHP
5%1 HNL0.050 HNL0.027 SHP

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Bảng St. Helena

HNLSHP
10.028
50.14
100.28
200.57
501.41
1002.83
2507.07
50014.15
100028.3

Chuyển đổi Bảng St. Helena thành Lempira Honduras

SHPHNL
135.33
5176.67
10353.34
20706.69
501766.74
1003533.49
2508833.74
50017667.49
100035334.98

Thông tin thêm về HNL hoặc SHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc SHP (Bảng St. Helena), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ