1 Gourde Haiti (HTG) bằng 0.0056068 Bảng Quần đảo Falkland (FKP) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái HTG/FKP 0.0056068 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Gourde Haiti (HTG) sang Bảng Quần đảo Falkland (FKP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | HTG | Phí chuyển nhượng | FKP |
| 0% | 1 HTG | 0.0 HTG | 0.0056 FKP |
| 1% | 1 HTG | 0.010 HTG | 0.0056 FKP |
| 2% | 1 HTG | 0.020 HTG | 0.0055 FKP |
| 3% | 1 HTG | 0.030 HTG | 0.0054 FKP |
| 4% | 1 HTG | 0.040 HTG | 0.0054 FKP |
| 5% | 1 HTG | 0.050 HTG | 0.0053 FKP |
| HTG | FKP |
| 1 | 0.0056 |
| 5 | 0.028 |
| 10 | 0.056 |
| 20 | 0.11 |
| 50 | 0.28 |
| 100 | 0.56 |
| 250 | 1.4 |
| 500 | 2.8 |
| 1000 | 5.6 |
| FKP | HTG |
| 1 | 178.35 |
| 5 | 891.77 |
| 10 | 1783.55 |
| 20 | 3567.1 |
| 50 | 8917.76 |
| 100 | 17835.53 |
| 250 | 44588.83 |
| 500 | 89177.66 |
| 1000 | 178355.33 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HTG (Gourde Haiti) hoặc FKP (Bảng Quần đảo Falkland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.