Valuta Ex Logo

HTG đến GYD

Chuyển đổi Gourde Haiti (HTG) sang Đô la Guyana (GYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HTG - Gourde Haitiselect icon
G
GYD - Đô la Guyanaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái HTG/GYD 1.59 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/htg-to-gyd?amount=1

Chuyển đổi từ Gourde Haiti (HTG) sang Đô la Guyana (GYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Gourde Haiti (HTG) sang Đô la Guyana (GYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HTG sang GYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Gourde Haiti là tiền tệ củaHaiti

Đô la Guyana là tiền tệ củaGuyana

world mapcountries where HTG is usedcountries where GYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Gourde Haiti với Đô la Guyana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHTGPhí chuyển nhượngGYD
0%1 HTG0.0 HTG1.59 GYD
1%1 HTG0.010 HTG1.57 GYD
2%1 HTG0.020 HTG1.56 GYD
3%1 HTG0.030 HTG1.54 GYD
4%1 HTG0.040 HTG1.53 GYD
5%1 HTG0.050 HTG1.51 GYD

Chuyển đổi Gourde Haiti thành Đô la Guyana

HTGGYD
11.59
57.97
1015.95
2031.91
5079.78
100159.56
250398.92
500797.84
10001595.68

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Gourde Haiti

GYDHTG
10.63
53.13
106.26
2012.53
5031.33
10062.66
250156.67
500313.34
1000626.69

Thông tin thêm về HTG hoặc GYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HTG (Gourde Haiti) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ