Tỷ giá hối đoái HTG/LYD 0.047947 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HTG | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 HTG | 0.0 HTG | 0.048 LYD |
| 1% | 1 HTG | 0.010 HTG | 0.047 LYD |
| 2% | 1 HTG | 0.020 HTG | 0.047 LYD |
| 3% | 1 HTG | 0.030 HTG | 0.047 LYD |
| 4% | 1 HTG | 0.040 HTG | 0.046 LYD |
| 5% | 1 HTG | 0.050 HTG | 0.046 LYD |
| HTG | LYD |
| 1 | 0.048 |
| 5 | 0.24 |
| 10 | 0.48 |
| 20 | 0.96 |
| 50 | 2.39 |
| 100 | 4.79 |
| 250 | 11.98 |
| 500 | 23.97 |
| 1000 | 47.94 |
| LYD | HTG |
| 1 | 20.85 |
| 5 | 104.28 |
| 10 | 208.56 |
| 20 | 417.12 |
| 50 | 1042.81 |
| 100 | 2085.62 |
| 250 | 5214.05 |
| 500 | 10428.11 |
| 1000 | 20856.22 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HTG (Gourde Haiti) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.