Valuta Ex Logo

HUF đến BSD

Chuyển đổi Forint Hungary (HUF) sang Đô la Bahamas (BSD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HUF - Forint Hungaryselect icon
Ft
BSD - Đô la Bahamasselect icon
$

Tỷ giá hối đoái HUF/BSD 0.0031273 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/huf-to-bsd?amount=1

Chuyển đổi từ Forint Hungary (HUF) sang Đô la Bahamas (BSD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Forint Hungary (HUF) sang Đô la Bahamas (BSD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HUF sang BSD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Forint Hungary là tiền tệ củaHungary

Đô la Bahamas là tiền tệ củaBahamas

world mapcountries where HUF is usedcountries where BSD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Forint Hungary với Đô la Bahamas

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHUFPhí chuyển nhượngBSD
0%1 HUF0.0 HUF0.0031 BSD
1%1 HUF0.010 HUF0.0031 BSD
2%1 HUF0.020 HUF0.0031 BSD
3%1 HUF0.030 HUF0.0030 BSD
4%1 HUF0.040 HUF0.0030 BSD
5%1 HUF0.050 HUF0.0030 BSD

Chuyển đổi Forint Hungary thành Đô la Bahamas

HUFBSD
10.0031
50.016
100.031
200.063
500.16
1000.31
2500.78
5001.56
10003.12

Chuyển đổi Đô la Bahamas thành Forint Hungary

BSDHUF
1319.76
51598.83
103197.67
206395.34
5015988.35
10031976.71
25079941.77
500159883.55
1000319767.1

Thông tin thêm về HUF hoặc BSD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HUF (Forint Hungary) hoặc BSD (Đô la Bahamas), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ