Tỷ giá hối đoái HUF/GEL 0.0083744 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Forint Hungary (HUF) sang Lari Georgia (GEL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | HUF | Phí chuyển nhượng | GEL |
| 0% | 1 HUF | 0.0 HUF | 0.0084 GEL |
| 1% | 1 HUF | 0.010 HUF | 0.0083 GEL |
| 2% | 1 HUF | 0.020 HUF | 0.0082 GEL |
| 3% | 1 HUF | 0.030 HUF | 0.0081 GEL |
| 4% | 1 HUF | 0.040 HUF | 0.0080 GEL |
| 5% | 1 HUF | 0.050 HUF | 0.0080 GEL |
| HUF | GEL |
| 1 | 0.0084 |
| 5 | 0.042 |
| 10 | 0.084 |
| 20 | 0.17 |
| 50 | 0.42 |
| 100 | 0.84 |
| 250 | 2.09 |
| 500 | 4.18 |
| 1000 | 8.37 |
| GEL | HUF |
| 1 | 119.41 |
| 5 | 597.05 |
| 10 | 1194.11 |
| 20 | 2388.22 |
| 50 | 5970.57 |
| 100 | 11941.14 |
| 250 | 29852.86 |
| 500 | 59705.72 |
| 1000 | 119411.44 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HUF (Forint Hungary) hoặc GEL (Lari Georgia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.