Valuta Ex Logo

HUF đến GEL

Chuyển đổi Forint Hungary (HUF) sang Lari Georgia (GEL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HUF - Forint Hungaryselect icon
Ft
GEL - Lari Georgiaselect icon

Tỷ giá hối đoái HUF/GEL 0.0083744 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/huf-to-gel?amount=1

Chuyển đổi từ Forint Hungary (HUF) sang Lari Georgia (GEL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Forint Hungary (HUF) sang Lari Georgia (GEL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HUF sang GEL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Forint Hungary là tiền tệ củaHungary

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

world mapcountries where HUF is usedcountries where GEL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Forint Hungary với Lari Georgia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHUFPhí chuyển nhượngGEL
0%1 HUF0.0 HUF0.0084 GEL
1%1 HUF0.010 HUF0.0083 GEL
2%1 HUF0.020 HUF0.0082 GEL
3%1 HUF0.030 HUF0.0081 GEL
4%1 HUF0.040 HUF0.0080 GEL
5%1 HUF0.050 HUF0.0080 GEL

Chuyển đổi Forint Hungary thành Lari Georgia

HUFGEL
10.0084
50.042
100.084
200.17
500.42
1000.84
2502.09
5004.18
10008.37

Chuyển đổi Lari Georgia thành Forint Hungary

GELHUF
1119.41
5597.05
101194.11
202388.22
505970.57
10011941.14
25029852.86
50059705.72
1000119411.44

Thông tin thêm về HUF hoặc GEL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HUF (Forint Hungary) hoặc GEL (Lari Georgia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ