Tỷ giá hối đoái HUF/HNL 0.082254 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HUF | Phí chuyển nhượng | HNL |
| 0% | 1 HUF | 0.0 HUF | 0.082 HNL |
| 1% | 1 HUF | 0.010 HUF | 0.081 HNL |
| 2% | 1 HUF | 0.020 HUF | 0.081 HNL |
| 3% | 1 HUF | 0.030 HUF | 0.080 HNL |
| 4% | 1 HUF | 0.040 HUF | 0.079 HNL |
| 5% | 1 HUF | 0.050 HUF | 0.078 HNL |
| HUF | HNL |
| 1 | 0.082 |
| 5 | 0.41 |
| 10 | 0.82 |
| 20 | 1.64 |
| 50 | 4.11 |
| 100 | 8.22 |
| 250 | 20.56 |
| 500 | 41.12 |
| 1000 | 82.25 |
| HNL | HUF |
| 1 | 12.15 |
| 5 | 60.78 |
| 10 | 121.57 |
| 20 | 243.14 |
| 50 | 607.87 |
| 100 | 1215.74 |
| 250 | 3039.35 |
| 500 | 6078.71 |
| 1000 | 12157.43 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HUF (Forint Hungary) hoặc HNL (Lempira Honduras), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.