Valuta Ex Logo

HUF đến LVL

Chuyển đổi Forint Hungary (HUF) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Forint Hungary (HUF) bằng 0.0019396 Lats Latvia (LVL) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

HUF - Forint Hungaryselect icon
Ft
LVL - Lats Latviaselect icon
Ls

Tỷ giá hối đoái HUF/LVL 0.0019396 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/huf-to-lvl?amount=1

Chuyển đổi từ Forint Hungary (HUF) sang Lats Latvia (LVL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Forint Hungary (HUF) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HUF sang LVL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Forint Hungary là tiền tệ của Hungary

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

world mapcountries where HUF is usedcountries where LVL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Forint Hungary với Lats Latvia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHUFPhí chuyển nhượngLVL
0%1 HUF0.0 HUF0.0019 LVL
1%1 HUF0.010 HUF0.0019 LVL
2%1 HUF0.020 HUF0.0019 LVL
3%1 HUF0.030 HUF0.0019 LVL
4%1 HUF0.040 HUF0.0019 LVL
5%1 HUF0.050 HUF0.0018 LVL

Chuyển đổi Forint Hungary thành Lats Latvia

HUFLVL
10.0019
50.0097
100.019
200.039
500.097
1000.19
2500.48
5000.97
10001.93

Chuyển đổi Lats Latvia thành Forint Hungary

LVLHUF
1515.56
52577.82
105155.65
2010311.3
5025778.27
10051556.54
250128891.36
500257782.72
1000515565.45

Thông tin thêm về HUF hoặc LVL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HUF (Forint Hungary) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ