Tỷ giá hối đoái HUF/LYD 0.019661 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HUF | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 HUF | 0.0 HUF | 0.020 LYD |
| 1% | 1 HUF | 0.010 HUF | 0.019 LYD |
| 2% | 1 HUF | 0.020 HUF | 0.019 LYD |
| 3% | 1 HUF | 0.030 HUF | 0.019 LYD |
| 4% | 1 HUF | 0.040 HUF | 0.019 LYD |
| 5% | 1 HUF | 0.050 HUF | 0.019 LYD |
| HUF | LYD |
| 1 | 0.020 |
| 5 | 0.098 |
| 10 | 0.20 |
| 20 | 0.39 |
| 50 | 0.98 |
| 100 | 1.96 |
| 250 | 4.91 |
| 500 | 9.83 |
| 1000 | 19.66 |
| LYD | HUF |
| 1 | 50.86 |
| 5 | 254.31 |
| 10 | 508.63 |
| 20 | 1017.26 |
| 50 | 2543.15 |
| 100 | 5086.31 |
| 250 | 12715.77 |
| 500 | 25431.55 |
| 1000 | 50863.1 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HUF (Forint Hungary) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.