Valuta Ex Logo

HUF đến MAD

Chuyển đổi Forint Hungary (HUF) sang Dirham Ma-rốc (MAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HUF - Forint Hungaryselect icon
Ft
MAD - Dirham Ma-rốcselect icon
د.م.

Tỷ giá hối đoái HUF/MAD 0.028596 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/huf-to-mad?amount=1

Chuyển đổi từ Forint Hungary (HUF) sang Dirham Ma-rốc (MAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Forint Hungary (HUF) sang Dirham Ma-rốc (MAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HUF sang MAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Forint Hungary là tiền tệ củaHungary

Dirham Ma-rốc là tiền tệ củaMa-rốc, Tây Sahara

world mapcountries where HUF is usedcountries where MAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Forint Hungary với Dirham Ma-rốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHUFPhí chuyển nhượngMAD
0%1 HUF0.0 HUF0.029 MAD
1%1 HUF0.010 HUF0.028 MAD
2%1 HUF0.020 HUF0.028 MAD
3%1 HUF0.030 HUF0.028 MAD
4%1 HUF0.040 HUF0.027 MAD
5%1 HUF0.050 HUF0.027 MAD

Chuyển đổi Forint Hungary thành Dirham Ma-rốc

HUFMAD
10.029
50.14
100.29
200.57
501.42
1002.85
2507.14
50014.29
100028.59

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Forint Hungary

MADHUF
134.96
5174.84
10349.69
20699.38
501748.47
1003496.94
2508742.35
50017484.7
100034969.41

Thông tin thêm về HUF hoặc MAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HUF (Forint Hungary) hoặc MAD (Dirham Ma-rốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ