Valuta Ex Logo

HUF đến SYP

Chuyển đổi Forint Hungary (HUF) sang Bảng Syria (SYP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HUF - Forint Hungaryselect icon
Ft
SYP - Bảng Syriaselect icon
£

Tỷ giá hối đoái HUF/SYP 34.62 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/huf-to-syp?amount=1

Chuyển đổi từ Forint Hungary (HUF) sang Bảng Syria (SYP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Forint Hungary (HUF) sang Bảng Syria (SYP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HUF sang SYP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Forint Hungary là tiền tệ củaHungary

Bảng Syria là tiền tệ củaSyria

world mapcountries where HUF is usedcountries where SYP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Forint Hungary với Bảng Syria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHUFPhí chuyển nhượngSYP
0%1 HUF0.0 HUF34.62 SYP
1%1 HUF0.010 HUF34.27 SYP
2%1 HUF0.020 HUF33.93 SYP
3%1 HUF0.030 HUF33.58 SYP
4%1 HUF0.040 HUF33.23 SYP
5%1 HUF0.050 HUF32.89 SYP

Chuyển đổi Forint Hungary thành Bảng Syria

HUFSYP
134.62
5173.11
10346.22
20692.45
501731.14
1003462.28
2508655.7
50017311.4
100034622.8

Chuyển đổi Bảng Syria thành Forint Hungary

SYPHUF
10.029
50.14
100.29
200.58
501.44
1002.88
2507.22
50014.44
100028.88

Thông tin thêm về HUF hoặc SYP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HUF (Forint Hungary) hoặc SYP (Bảng Syria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ