Tỷ giá hối đoái HUF/TOP 0.0075590 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HUF | Phí chuyển nhượng | TOP |
| 0% | 1 HUF | 0.0 HUF | 0.0076 TOP |
| 1% | 1 HUF | 0.010 HUF | 0.0075 TOP |
| 2% | 1 HUF | 0.020 HUF | 0.0074 TOP |
| 3% | 1 HUF | 0.030 HUF | 0.0073 TOP |
| 4% | 1 HUF | 0.040 HUF | 0.0073 TOP |
| 5% | 1 HUF | 0.050 HUF | 0.0072 TOP |
| HUF | TOP |
| 1 | 0.0076 |
| 5 | 0.038 |
| 10 | 0.076 |
| 20 | 0.15 |
| 50 | 0.38 |
| 100 | 0.76 |
| 250 | 1.88 |
| 500 | 3.77 |
| 1000 | 7.55 |
| TOP | HUF |
| 1 | 132.29 |
| 5 | 661.45 |
| 10 | 1322.91 |
| 20 | 2645.83 |
| 50 | 6614.59 |
| 100 | 13229.18 |
| 250 | 33072.95 |
| 500 | 66145.91 |
| 1000 | 132291.83 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HUF (Forint Hungary) hoặc TOP (Paʻanga Tonga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.