Tỷ giá hối đoái HUF/TWD 0.098582 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HUF | Phí chuyển nhượng | TWD |
| 0% | 1 HUF | 0.0 HUF | 0.099 TWD |
| 1% | 1 HUF | 0.010 HUF | 0.098 TWD |
| 2% | 1 HUF | 0.020 HUF | 0.097 TWD |
| 3% | 1 HUF | 0.030 HUF | 0.096 TWD |
| 4% | 1 HUF | 0.040 HUF | 0.095 TWD |
| 5% | 1 HUF | 0.050 HUF | 0.094 TWD |
| HUF | TWD |
| 1 | 0.099 |
| 5 | 0.49 |
| 10 | 0.99 |
| 20 | 1.97 |
| 50 | 4.92 |
| 100 | 9.85 |
| 250 | 24.64 |
| 500 | 49.29 |
| 1000 | 98.58 |
| TWD | HUF |
| 1 | 10.14 |
| 5 | 50.71 |
| 10 | 101.43 |
| 20 | 202.87 |
| 50 | 507.19 |
| 100 | 1014.38 |
| 250 | 2535.96 |
| 500 | 5071.92 |
| 1000 | 10143.84 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HUF (Forint Hungary) hoặc TWD (Đô la Đài Loan mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.