Tỷ giá hối đoái HUF/TWD 0.097911 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Forint Hungary (HUF) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | HUF | Phí chuyển nhượng | TWD |
| 0% | 1 HUF | 0.0 HUF | 0.098 TWD |
| 1% | 1 HUF | 0.010 HUF | 0.097 TWD |
| 2% | 1 HUF | 0.020 HUF | 0.096 TWD |
| 3% | 1 HUF | 0.030 HUF | 0.095 TWD |
| 4% | 1 HUF | 0.040 HUF | 0.094 TWD |
| 5% | 1 HUF | 0.050 HUF | 0.093 TWD |
| HUF | TWD |
| 1 | 0.098 |
| 5 | 0.49 |
| 10 | 0.98 |
| 20 | 1.95 |
| 50 | 4.89 |
| 100 | 9.79 |
| 250 | 24.47 |
| 500 | 48.95 |
| 1000 | 97.91 |
| TWD | HUF |
| 1 | 10.21 |
| 5 | 51.06 |
| 10 | 102.13 |
| 20 | 204.26 |
| 50 | 510.66 |
| 100 | 1021.33 |
| 250 | 2553.34 |
| 500 | 5106.69 |
| 1000 | 10213.39 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HUF (Forint Hungary) hoặc TWD (Đô la Đài Loan mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.