Valuta EX sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt tốt nhất. Bạn duyệt bạn chấp nhận chính sách cookie của chúng tôi
Valuta Ex Logo

HUF đến UAH

Chuyển đổi Forint Hungary (HUF) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

Logo tiền tệ HUF
HUF - Forint Hungaryselect icon
Ft
Logo tiền tệ UAH
UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon

Tỷ giá hối đoái HUF/UAH 0.11183 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/huf-to-uah?amount=1

Forint Hungary là tiền tệ củaHungary

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

world mapcountries where HUF is usedcountries where UAH is used

So sánh tỷ giá hối đoái Forint Hungary với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHUFPhí chuyển nhượngUAH
0%1 HUF0.0 HUF0.11 UAH
1%1 HUF0.010 HUF0.11 UAH
2%1 HUF0.020 HUF0.11 UAH
3%1 HUF0.030 HUF0.11 UAH
4%1 HUF0.040 HUF0.11 UAH
5%1 HUF0.050 HUF0.11 UAH

Chuyển đổi Forint Hungary thành Hryvnia Ukraina

HUFUAH
10.11
50.56
101.11
202.23
505.59
10011.18
25027.95
50055.91
1000111.82

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Forint Hungary

UAHHUF
18.94
544.71
1089.42
20178.84
50447.11
100894.22
2502235.56
5004471.13
10008942.27

Thông tin thêm về HUF hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HUF (Forint Hungary) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ