Tỷ giá hối đoái HUF/ZMW 0.059481 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HUF | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 HUF | 0.0 HUF | 0.059 ZMW |
| 1% | 1 HUF | 0.010 HUF | 0.059 ZMW |
| 2% | 1 HUF | 0.020 HUF | 0.058 ZMW |
| 3% | 1 HUF | 0.030 HUF | 0.058 ZMW |
| 4% | 1 HUF | 0.040 HUF | 0.057 ZMW |
| 5% | 1 HUF | 0.050 HUF | 0.057 ZMW |
| HUF | ZMW |
| 1 | 0.059 |
| 5 | 0.30 |
| 10 | 0.59 |
| 20 | 1.18 |
| 50 | 2.97 |
| 100 | 5.94 |
| 250 | 14.87 |
| 500 | 29.74 |
| 1000 | 59.48 |
| ZMW | HUF |
| 1 | 16.81 |
| 5 | 84.06 |
| 10 | 168.12 |
| 20 | 336.24 |
| 50 | 840.6 |
| 100 | 1681.2 |
| 250 | 4203.01 |
| 500 | 8406.03 |
| 1000 | 16812.07 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HUF (Forint Hungary) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.