Tỷ giá hối đoái IDR/AUD 0.000088774 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IDR | Phí chuyển nhượng | AUD |
| 0% | 1 IDR | 0.0 IDR | 0.000089 AUD |
| 1% | 1 IDR | 0.010 IDR | 0.000088 AUD |
| 2% | 1 IDR | 0.020 IDR | 0.000087 AUD |
| 3% | 1 IDR | 0.030 IDR | 0.000086 AUD |
| 4% | 1 IDR | 0.040 IDR | 0.000085 AUD |
| 5% | 1 IDR | 0.050 IDR | 0.000084 AUD |
| IDR | AUD |
| 1 | 0.000089 |
| 5 | 0.00044 |
| 10 | 0.00089 |
| 20 | 0.0018 |
| 50 | 0.0044 |
| 100 | 0.0089 |
| 250 | 0.022 |
| 500 | 0.044 |
| 1000 | 0.089 |
| AUD | IDR |
| 1 | 11264.61 |
| 5 | 56323.09 |
| 10 | 112646.18 |
| 20 | 225292.36 |
| 50 | 563230.91 |
| 100 | 1126461.82 |
| 250 | 2816154.56 |
| 500 | 5632309.12 |
| 1000 | 11264618.25 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IDR (Rupiah Indonesia) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.