Valuta Ex Logo

IDR đến AUD

Chuyển đổi Rupiah Indonesia (IDR) sang Đô la Australia (AUD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Rupiah Indonesia (IDR) bằng 0.000078787 Đô la Australia (AUD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

IDR - Rupiah Indonesiaselect icon
Rp
AUD - Đô la Australiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái IDR/AUD 0.000078787 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/idr-to-aud?amount=1

Chuyển đổi từ Rupiah Indonesia (IDR) sang Đô la Australia (AUD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupiah Indonesia (IDR) sang Đô la Australia (AUD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IDR sang AUD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupiah Indonesia là tiền tệ của Indonesia

Đô la Australia là tiền tệ của Australia, Đảo Giáng Sinh, Quần đảo Cocos (Keeling), Quần đảo Heard và McDonald, Kiribati, Nauru, Đảo Norfolk, Tuvalu

world mapcountries where IDR is usedcountries where AUD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia với Đô la Australia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệIDRPhí chuyển nhượngAUD
0%1 IDR0.0 IDR0.000079 AUD
1%1 IDR0.010 IDR0.000078 AUD
2%1 IDR0.020 IDR0.000077 AUD
3%1 IDR0.030 IDR0.000076 AUD
4%1 IDR0.040 IDR0.000076 AUD
5%1 IDR0.050 IDR0.000075 AUD

Chuyển đổi Rupiah Indonesia thành Đô la Australia

IDRAUD
10.000079
50.00039
100.00079
200.0016
500.0039
1000.0079
2500.020
5000.039
10000.079

Chuyển đổi Đô la Australia thành Rupiah Indonesia

AUDIDR
112692.51
563462.55
10126925.11
20253850.22
50634625.55
1001269251.1
2503173127.76
5006346255.53
100012692511.07

Thông tin thêm về IDR hoặc AUD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IDR (Rupiah Indonesia) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ